Khi tự lắp ráp một bộ PC hoặc thay thế linh kiện cho máy tính, việc nắm rõ các thông số của mainboard (bo mạch chủ) là điều không thể bỏ qua. Nếu ví bộ nguồn (PSU) như trái tim cung cấp năng lượng, CPU như bộ não xử lý thông tin, thì mainboard chính là bộ khung xương kết nối mọi thứ lại với nhau. Đây là nơi các linh kiện như RAM, CPU, card đồ họa (VGA) và ổ cứng gắn kết để tạo thành một hệ thống hoạt động trơn tru. Dù quan trọng là vậy, việc chọn một chiếc mainboard phù hợp với nhu cầu không phải lúc nào cũng dễ dàng. Vì thế, trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích ý nghĩa của các thông số chính trên mainboard để bạn có thểize lựa chọn sáng suốt hơn.
1. Kích Thước (Form Factor)
Thông số đầu tiên cần chú ý là kích thước của mainboard, bởi đây là đặc điểm dễ nhận biết nhất bằng mắt thường. Mainboard hiện nay chủ yếu được chia thành hai chuẩn kích thước chính: ATX và BTX.
- Chuẩn ATX: Đây là chuẩn phổ biến nhất, với kích thước tiêu chuẩn 30,5 x 24,4 cm (12 x 9,6 inch). Mainboard ATX thường được trang bị đầy đủ các khe cắm cần thiết, bao gồm 2-4 khe PCIe cho card đồ họa, 4 khe RAM DIMM hỗ trợ chạy đa kênh, cùng nhiều cổng mở rộng như SATA hay khe cho card âm thanh. Ngoài ra, ATX còn có các biến thể như:
- EATX (Extended ATX): Lớn hơn với kích thước 30,4 x 33 cm, phù hợp cho máy tính hiệu năng cao.
- Micro-ATX: Nhỏ gọn hơn, chỉ 24,4 x 24,4 cm, nhưng vẫn đủ sức đáp ứng nhu cầu cơ bản.
- Chuẩn BTX: Hiện đại hơn ATX, BTX được thiết kế với quạt gió nằm ngang giúp tăng hiệu quả tản nhiệt, rất được ưa chuộng bởi game thủ và dân đồ họa chuyên nghiệp. Kích thước cơ bản của BTX là 26,7 x 32,5 cm, cùng các phiên bản nhỏ hơn như Micro-BTX, Nano-BTX, Pico-BTX để phù hợp với nhiều loại case.
Ngoài ra, còn có các chuẩn khác như DTX (20,3 x 24,4 cm) của AMD hay ITX – dòng bo mạch chủ siêu nhỏ gọn dành cho các hệ thống mini.
2. Socket CPU
Socket là phần kết nối giữa CPU và mainboard, cho phép tháo lắp CPU dễ dàng để thay thế hoặc bảo trì. Thông số này quyết định loại CPU mà mainboard hỗ trợ. Hiện nay, có 4 loại socket phổ biến:
- PGA (Pin Grid Array): Socket vuông với các lỗ để cắm chân CPU.
- LGA (Land Grid Array): Được gắn cố định trên mainboard, bền hơn PGA.
- BGA (Ball Grid Array): Chân cắm được hàn chặt, giảm nguy cơ hỏng hóc.
- ZIF (Zero Insertion Force): Nâng cấp của PGA, dùng thanh gạt để khóa CPU mà không cần lực mạnh.
Ví dụ, CPU Intel dùng socket như LGA775, LGA1200, còn AMD Ryzen thường dùng AM3, AM4 – với ưu điểm là socket mới vẫn tương thích ngược với mainboard cũ hơn.
3. Chipset
Chipset là bộ vi mạch quản lý giao tiếp giữa các linh kiện như CPU, RAM, và ổ cứng. Nó ảnh hưởng đến khả năng tương thích, tùy chọn mở rộng (như số cổng USB, PCIe), và cả khả năng ép xung (overclocking). Có nhiều loại chipset từ Intel (như B560, Z590) và AMD (như B550, X570), vì vậy cần chọn chipset phù hợp với nhu cầu sử dụng.
4. Khe Cắm RAM
Số lượng khe RAM trên mainboard cho biết bạn có thể lắp bao nhiêu thanh RAM, hỗ trợ các chế độ như Single, Dual, Triple hay Quad Channel. Ngoài ra, loại RAM (DDR4, DDR5) và tốc độ Bus mà mainboard hỗ trợ cũng cần khớp với RAM để tránh lãng phí hiệu năng.
5. Khe PCIe và Cổng Mở Rộng
Khe PCIe (PCI Express) dùng để gắn card đồ họa, card âm thanh, hoặc card mạng. Hiện có các phiên bản từ PCIe 1.0 đến 5.0, với băng thông tăng dần (PCIe 4.0 và 5.0 phổ biến ở dòng cao cấp). Số lượng khe PCIe phụ thuộc vào kích thước mainboard: ATX có nhiều khe hơn Micro-ATX.
6. Cổng Kết Nối Back Panel
Đây là các cổng ở mặt sau case, bao gồm:
- USB (Type-A, Type-C…),
- HDMI, VGA (xuất hình),
- RJ45 (mạng LAN),
- Jack 3.5 (âm thanh, micro).
Mainboard đời cũ còn có cổng PS/2, Parallel, Serial, nhưng nay ít dùng.
7. Cổng Kết Nối Nội Bộ (Internal)
Các cổng này nằm trên mainboard để kết nối với mặt trước case (Front Panel), như:
- Cổng cấp nguồn cho quạt/tản nhiệt,
- Cổng USB nội bộ,
- Cổng nguồn cho mainboard (24-pin, 8-pin).
8. Hỗ Trợ Ổ Cứng
Mainboard quyết định loại ổ cứng bạn có thể dùng:
- M.2: Chuẩn SSD hiện đại, với các kích thước phổ biến như 2280 (22 x 80 mm). Có 3 loại chân cắm: B Key, M Key, B+M Key.
- SATA: SATA3 phổ biến với tốc độ lý thuyết 6GB/s, thực tế khoảng 4,8GB/s.
9. Kết Nối Mạng
- Ethernet: Tốc độ mạng dây phụ thuộc vào chip LAN (1Gb/s, 2.5Gb/s…).
- Wi-Fi: Nhiều mainboard hiện đại tích hợp Wi-Fi (chuẩn AC, AX), tiện lợi cho người dùng không muốn đi dây LAN, đặc biệt là game thủ.
Kết Luận
Hiểu rõ các thông số mainboard không chỉ giúp bạn chọn đúng linh kiện mà còn tối ưu hóa hiệu suất máy tính, dù là PC chơi game, làm việc hay đơn giản là máy văn phòng. Đặc biệt, nếu bạn đang tìm kiếm một nơi cung cấp mainboard uy tín, Vinago là một lựa chọn đáng cân nhắc. Vinago không chỉ nổi tiếng với các sản phẩm bo mạch chủ chất lượng cao mà còn mang đến dịch vụ hỗ trợ tận tâm, đảm bảo sự hài lòng cho người dùng từ khâu tư vấn đến lắp đặt.
Bạn đã sẵn sàng để chọn mainboard cho mình chưa?